thánh sống

Học thuật
Thân thiện
thánh sống

Một cầu thủ bóng đá xuất sắc được người hâm mộ gọi là thánh sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tài năng, đức hạnh hoặc phẩm chất phi thường, xuất chúng, được người đời tôn kính như một vị thánh còn sống: Cụm từ này dùng để chỉ một con người thực tế, đang sống, nhưng những phẩm chất, tài năng hoặc đóng góp vượt trội đến mức được xã hội suy tôn ví như thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị bác sĩ ấy tận tụy cứu người, không màng danh lợi, được mọi người gọi là một thánh sống.
    • Ông được coi thánh sống của làng quê đã dành cả đời dạy chữ miễn phí cho trẻ em nghèo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường mang sắc thái tôn kính, ngưỡng mộ, đôi khi chút bông đùa, thân mật tùy ngữ cảnh.
    • Mày giải bài toán khó thế này trong 5 phút à? Đúng thánh sống! (Cách nói thân mật, bày tỏ sự ngưỡng mộ tài năng).
  • Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính báo chí, tường thuật, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bậc thánh nhân: (Danh từ) Cách gọi trang trọng hơn, thường chỉ những người đức hạnh lớn lao, ảnh hưởng sâu rộng về tinh thần.
  • Sống như thánh: (Cụm động từ) Hành xử, sống một cuộc đời mẫu mực, đức độ.
Từ đồng nghĩa
  • Thần tượng: Người được ngưỡng mộ, yêu quý (nhưng phạm vi rộng hơn, có thể không mang nghĩa "thánh").
  • Bậc hiền triết: Người trí tuệ đạo đức cao thượng (thường chỉ người xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Sống đời thánh thiện: Sống một cuộc đời tốt đẹp, đạo đức.
  • Được tôn như thánh sống: Được mọi người tôn kính, suy tôn ngay khi còn sống.
thánh sống

Một cầu thủ bóng đá xuất sắc được người hâm mộ gọi là thánh sống.

  1. Người tài năng đặc biệt như một vị thánh.